| MOQ: | 1000kg |
| giá bán: | 2.3~2.95USD |
| Bao bì tiêu chuẩn: | kích thước pallet 1,1 * 1,1 * 1,15m, mỗi pallet có thể chứa 800kg. |
| payment method: | D/A, L/C, D/P, T/T, Western Union |
| Supply Capacity: | 1000kg mỗi ngày |
| MỤC | GIÁ TRỊ ĐIỂN HÌNH | VẤN ĐỀ THỰC TẾ | |
|
Caliper: (inch) (milimét) |
0.010 0.25 |
||
| Độ dày giấy nền mm | 0.25 ± 10% | 0.25 | |
| Độ dày nhựa một mặt mm | 0.006-0.012 mm | 0.012 | |
| Độ dày DDP (chỉ để tham khảo) | Giấy nền + nhựa |
0.262 (0.262, 0.262,0.261) |
|
| Chiều rộng: mm | 1000±5 | 1003-1007 | |
| Mật độ biểu kiến: g/cm3 | ≥0.90 | 0.93 | |
| Hàm lượng ẩm ,﹪ | 6.0 đến 9.0﹪ | 6.8 | |
| Chiết xuất nước PH: | 6.0 đến 8.5 | 7.3 | |
| Hàm lượng tro,﹪ tối đa | ≤0.5 | 0.42 | |
|
Độ dẫn điện của chiết xuất nước Ms/m |
≤8.0 | 7.4 | |
|
Độ giãn dài MD ﹪ CMD ﹪ |
≥2.0 ≥5.4 |
2.0 6.8 |
|
|
Khả năng chống rách bên trong cạnh N Hướng máy: Hướng máy ngang |
113.4 115.4 |
||
|
Độ bền xé, Hướng máy: mN Hướng máy ngang: mN |
≥2000 ≥2300 |
3660 5200 |
|
|
Độ bền kéo, N/mm2 Hướng máy: Hướng máy ngang: |
≥75 ≥35 |
86.8 44.8 |
|
|
Điện áp đánh thủng: (volt/lớp ,thử nghiệm khô) |
≥2100 |
2133 (2200,2100,2100) |
|
| Độ bền liên kết: Kpa | ≥450 | 819 | |
PĐÓNG GÓI VỚI PALLET
Wechat: 707073142, Whastsapp 86 139 0374 4063
![]()
![]()
![]()
![]()
| MOQ: | 1000kg |
| giá bán: | 2.3~2.95USD |
| Bao bì tiêu chuẩn: | kích thước pallet 1,1 * 1,1 * 1,15m, mỗi pallet có thể chứa 800kg. |
| payment method: | D/A, L/C, D/P, T/T, Western Union |
| Supply Capacity: | 1000kg mỗi ngày |
| MỤC | GIÁ TRỊ ĐIỂN HÌNH | VẤN ĐỀ THỰC TẾ | |
|
Caliper: (inch) (milimét) |
0.010 0.25 |
||
| Độ dày giấy nền mm | 0.25 ± 10% | 0.25 | |
| Độ dày nhựa một mặt mm | 0.006-0.012 mm | 0.012 | |
| Độ dày DDP (chỉ để tham khảo) | Giấy nền + nhựa |
0.262 (0.262, 0.262,0.261) |
|
| Chiều rộng: mm | 1000±5 | 1003-1007 | |
| Mật độ biểu kiến: g/cm3 | ≥0.90 | 0.93 | |
| Hàm lượng ẩm ,﹪ | 6.0 đến 9.0﹪ | 6.8 | |
| Chiết xuất nước PH: | 6.0 đến 8.5 | 7.3 | |
| Hàm lượng tro,﹪ tối đa | ≤0.5 | 0.42 | |
|
Độ dẫn điện của chiết xuất nước Ms/m |
≤8.0 | 7.4 | |
|
Độ giãn dài MD ﹪ CMD ﹪ |
≥2.0 ≥5.4 |
2.0 6.8 |
|
|
Khả năng chống rách bên trong cạnh N Hướng máy: Hướng máy ngang |
113.4 115.4 |
||
|
Độ bền xé, Hướng máy: mN Hướng máy ngang: mN |
≥2000 ≥2300 |
3660 5200 |
|
|
Độ bền kéo, N/mm2 Hướng máy: Hướng máy ngang: |
≥75 ≥35 |
86.8 44.8 |
|
|
Điện áp đánh thủng: (volt/lớp ,thử nghiệm khô) |
≥2100 |
2133 (2200,2100,2100) |
|
| Độ bền liên kết: Kpa | ≥450 | 819 | |
PĐÓNG GÓI VỚI PALLET
Wechat: 707073142, Whastsapp 86 139 0374 4063
![]()
![]()
![]()
![]()