| MOQ: | 1000kg |
| giá bán: | US $1.5-2/ kg |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Túi nhựa, thùng carton và pallet. nếu 55kg/cuộn thì 16 cuộn/pallet, nếu 100kg/cuộn thì sẽ 9 cuộn/pal |
| Delivery period: | 10-15 ngày |
| payment method: | T/T, L/C, D/A, D/P, Western Union, MoneyGram |
| Supply Capacity: | 100 tấn/tháng |
![]()
![]()
| MOQ: | 1000kg |
| giá bán: | US $1.5-2/ kg |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Túi nhựa, thùng carton và pallet. nếu 55kg/cuộn thì 16 cuộn/pallet, nếu 100kg/cuộn thì sẽ 9 cuộn/pal |
| Delivery period: | 10-15 ngày |
| payment method: | T/T, L/C, D/A, D/P, Western Union, MoneyGram |
| Supply Capacity: | 100 tấn/tháng |
![]()
![]()